侍直

shì zhí thị trực

Hán Việt: thị trực · Pinyin: shì zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在宫廷内伺候听命或宿夜值班; 犹言在宫廷内做官任职; 旧指官署中当班值勤人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在宫廷内伺候听命或宿夜值班。 2.犹言在宫廷内做官任职。 3.旧指官署中当班值勤人员。