侍祠 shì cí · thị từ Hán Việt: thị từ · Pinyin: shì cí Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 祠 (từ)Pinyinshì cíHán Việtthị từCấu tạo侍 + 祠 · thị + từ nghĩa thành phần: thị + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陪从祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.陪从祭祀。