侍禁
thị cấm
Hán Việt: thị cấm · Pinyin: shì jìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 职官名。有文武之分。职在侍值禁中,故称。宋内侍官阶,有左侍禁﹑右侍禁,均为宫禁中侍奉之官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.职官名。有文武之分。职在侍值禁中,故称。宋内侍官阶,有左侍禁﹑右侍禁,均为宫禁中侍奉之官。
Hán Việt: thị cấm · Pinyin: shì jìn