侍童 thị đồng Hán Việt: thị đồng Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 童 (đồng)Hán Việtthị đồngCấu tạo侍 + 童 · thị + đồng nghĩa thành phần: thị + đồng Nghĩa EngCihui 侍童 shìtóng n. attendants; servants