侍胡

shì hú thị hồ

Hán Việt: thị hồ · Pinyin: shì hú

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指接待﹑伺候汉使的胡人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指接待﹑伺候汉使的胡人。