侍膳

shì shàn thị thiện

Hán Việt: thị thiện · Pinyin: shì shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陪从尊长用膳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陪从尊长用膳。