侍行 shì xíng · thị hành Hán Việt: thị hành · Pinyin: shì xíng Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 行 (hành)Pinyinshì xíngHán Việtthị hànhCấu tạo侍 + 行 · thị + hành nghĩa thành phần: thị + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陪伴尊长出行,照应起居。Tân Hoa Tự Điển 1.陪伴尊长出行,照应起居。