侍話 shì huà · thị thoại Hán Việt: thị thoại · Pinyin: shì huà Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 話 (thoại)Pinyinshì huàHán Việtthị thoạiCấu tạo侍 + 話 · thị + thoại nghĩa thành phần: thị + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陪从交谈。Tân Hoa Tự Điển 1.陪从交谈。