侍長

shì zhǎng thị trường

Hán Việt: thị trường · Pinyin: shì zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金元时代奴仆对主人的称谓; 侍妾之长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金元时代奴仆对主人的称谓。 2.侍妾之长。