侍問 shì wèn · thị vấn Hán Việt: thị vấn · Pinyin: shì wèn Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 問 (vấn)Pinyinshì wènHán Việtthị vấnCấu tạo侍 + 問 · thị + vấn nghĩa thành phần: thị + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侍候问安。Tân Hoa Tự Điển 1.侍候问安。