侍間

shì jiān thị gian

Hán Việt: thị gian · Pinyin: shì jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓等到有单独进言的机会。侍,通"待"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓等到有单独进言的机会。侍,通"待"。