侍養

shì yǎng thị dưỡng

Hán Việt: thị dưỡng · Pinyin: shì yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (dưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 侍養 hìyǎng v. look after one's elders