侍飲

shì yǐn thị ẩm

Hán Việt: thị ẩm · Pinyin: shì yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侍候﹑陪从尊长宴饮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侍候﹑陪从尊长宴饮。