侍駕 shì jià · thị giá Hán Việt: thị giá · Pinyin: shì jià Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 駕 (giá)Pinyinshì jiàHán Việtthị giáCấu tạo侍 + 駕 · thị + giá nghĩa thành phần: thị + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伴随君王车乘出行。Tân Hoa Tự Điển 1.伴随君王车乘出行。