侏優 zhū yōu · chu ưu Hán Việt: chu ưu · Pinyin: zhū yōu Tổng quan Cấu tạo: 侏 (chu) + 優 (ưu)Pinyinzhū yōuHán Việtchu ưuCấu tạo侏 + 優 · chu + ưu nghĩa thành phần: chu + ưu