侏大 zhū dà · chu đại Hán Việt: chu đại · Pinyin: zhū dà Tổng quan Cấu tạo: 侏 (chu) + 大 (đại)Pinyinzhū dàHán Việtchu đạiCấu tạo侏 + 大 · chu + đại nghĩa thành phần: chu + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肥大。Tân Hoa Tự Điển 1.肥大。