侏張 zhū zhāng · chu trương Hán Việt: chu trương · Pinyin: zhū zhāng Tổng quan Cấu tạo: 侏 (chu) + 張 (trương)Pinyinzhū zhāngHán Việtchu trươngCấu tạo侏 + 張 · chu + trương nghĩa thành phần: chu + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强横跋扈;放肆。Tân Hoa Tự Điển 1.强横跋扈;放肆。