侏張 zhū zhāng·chu trương Hán Việt: chu trương · Pinyin: zhū zhāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.强横跋扈; 放肆。 Cấu tạo: 侏 (chu) + 張 (trương)Pinyinzhū zhāngHán Việtchu trươngTừ loạitínhCấu tạo侏 + 張 · chu + trương nghĩa thành phần: chu + trương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hung dữ Từ liên quan Gần nghĩa侏侏 · 侏儒 · 侏羅 · 張三 · 張丹 · 張儀 · 張力 · 張勳