侏張 zhū zhāng · chu trương Hán Việt: chu trương · Pinyin: zhū zhāng Tổng quan Cấu tạo: 侏 (chu) + 張 (trương)Pinyinzhū zhāngHán Việtchu trươngCấu tạo侏 + 張 · chu + trương nghĩa thành phần: chu + trương Nghĩa ViệtCihui ung hãn dữ tợn. chu trương chu trương ☆Hung hãn dữ tợn.