侏羚 zhū líng · chu linh Hán Việt: chu linh · Pinyin: zhū líng Tổng quan Cấu tạo: 侏 (chu) + 羚 (linh)Pinyinzhū língHán Việtchu linhCấu tạo侏 + 羚 · chu + linh nghĩa thành phần: chu + linh