侑享

yòu xiǎnghựu hưởng

Hán Việt: hựu hưởng · Pinyin: yòu xiǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.配享,以功臣附祭于祖庙。

Cấu tạo: 侑 (hựu) + 享 (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.配享,以功臣附祭于祖庙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

享乐 · 享受 · 享名 · 享国 · 享堂 · 享壽 · 享尽 · 享年