侑卮 hựu chi Hán Việt: hựu chi Tổng quan Cấu tạo: 侑 (hựu) + 卮 (chi)Hán Việthựu chiCấu tạo侑 + 卮 · hựu + chi nghĩa thành phần: hựu + chi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種杯子。即攲器,極易翻覆,故古聖賢常引以為勸戒之資。周.辛鈃《文子.卷上.守弱》:「三皇五帝有戒之器,命曰侑卮。」