侑坐 yòu zuò · hựu tọa Hán Việt: hựu tọa · Pinyin: yòu zuò Tổng quan Cấu tạo: 侑 (hựu) + 坐 (tọa)Pinyinyòu zuòHán Việthựu tọaCấu tạo侑 + 坐 · hựu + tọa nghĩa thành phần: hựu + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陪坐。Tân Hoa Tự Điển 1.陪坐。