侑币 yòu bì·hựu tệ Hán Việt: hựu tệ · Pinyin: yòu bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.宴会上侑宾的礼物。 Cấu tạo: 侑 (hựu) + 幣 (tệ)Pinyinyòu bìHán Việthựu tệCấu tạo侑 + 幣 · hựu + tệ nghĩa thành phần: hựu + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.宴会上侑宾的礼物。 Từ liên quan Gần nghĩa侑食 · 币值 · 币别 · 币制 · 币种 · 幣制 · 币重言甘 · 幣重言甘