侑柬 yòu jiǎn · hựu giản Hán Việt: hựu giản · Pinyin: yòu jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 侑 (hựu) + 柬 (giản)Pinyinyòu jiǎnHán Việthựu giảnCấu tạo侑 + 柬 · hựu + giản nghĩa thành phần: hựu + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 礼单。亦借指酬赠礼品。Tân Hoa Tự Điển 1.礼单。亦借指酬赠礼品。