侑祠 yòu cí · hựu từ Hán Việt: hựu từ · Pinyin: yòu cí Tổng quan Cấu tạo: 侑 (hựu) + 祠 (từ)Pinyinyòu cíHán Việthựu từCấu tạo侑 + 祠 · hựu + từ nghĩa thành phần: hựu + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 配享,以后死的功臣﹑贤哲附祭于祖庙。Tân Hoa Tự Điển 1.配享,以后死的功臣﹑贤哲附祭于祖庙。