侑賓 yòu bīn · hựu tân Hán Việt: hựu tân · Pinyin: yòu bīn Tổng quan Cấu tạo: 侑 (hựu) + 賓 (tân)Pinyinyòu bīnHán Việthựu tânCấu tạo侑 + 賓 · hựu + tân nghĩa thành phần: hựu + tân