侑酬 yòu chóu · hựu thù Hán Việt: hựu thù · Pinyin: yòu chóu Tổng quan Cấu tạo: 侑 (hựu) + 酬 (thù)Pinyinyòu chóuHán Việthựu thùCấu tạo侑 + 酬 · hựu + thù nghĩa thành phần: hựu + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酬答;回敬。多用于酒宴。Tân Hoa Tự Điển 1.酬答;回敬。多用于酒宴。