侔利 móu lì·mâu lợi Hán Việt: mâu lợi · Pinyin: móu lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谋取利益。 Cấu tạo: 侔 (mâu) + 利 (lợi)Pinyinmóu lìHán Việtmâu lợiCấu tạo侔 + 利 · mâu + lợi nghĩa thành phần: mâu + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谋取利益。 Từ liên quan Gần nghĩa利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀 · 利刃