侔名 móu míng·mâu danh Hán Việt: mâu danh · Pinyin: móu míng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.齐名; 名望相等。 Cấu tạo: 侔 (mâu) + 名 (danh)Pinyinmóu míngHán Việtmâu danhCấu tạo侔 + 名 · mâu + danh nghĩa thành phần: mâu + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.齐名; 名望相等。 Từ liên quan Gần nghĩa名下 · 名世 · 名为 · 名义 · 名产 · 名人 · 名份 · 名优