侔尊

móu zūnmâu tôn

Hán Việt: mâu tôn · Pinyin: móu zūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言同等尊贵。

Cấu tạo: 侔 (mâu) + 尊 (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言同等尊贵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

尊严 · 尊亲 · 尊从 · 尊候 · 尊像 · 尊儀 · 尊兄 · 尊公