侔尊 móu zūn · mâu tôn Hán Việt: mâu tôn · Pinyin: móu zūn Tổng quan Cấu tạo: 侔 (mâu) + 尊 (tôn)Pinyinmóu zūnHán Việtmâu tônCấu tạo侔 + 尊 · mâu + tôn nghĩa thành phần: mâu + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言同等尊贵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言同等尊贵。