侔德

móu dé mâu đức

Hán Việt: mâu đức · Pinyin: móu dé

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (đức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 侔,相等。侔德指德行相接近。《漢書.卷八.宣帝紀.贊曰》:「功光祖宗,業垂後嗣,可謂大興,侔德殷宗、周宣矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓功德相等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓功德相等。