侔狀

móu zhuàng mâu trạng

Hán Việt: mâu trạng · Pinyin: móu zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描摹物状,指摹写景物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描摹物状,指摹写景物。