侔訾 móu zī · mâu tí Hán Việt: mâu tí · Pinyin: móu zī Tổng quan Cấu tạo: 侔 (mâu) + 訾 (tí)Pinyinmóu zīHán Việtmâu tíCấu tạo侔 + 訾 · mâu + tí nghĩa thành phần: mâu + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓资财相等。Tân Hoa Tự Điển 1.谓资财相等。