侔跡

móu jì mâu tích

Hán Việt: mâu tích · Pinyin: móu jì

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与他人的行为﹑业迹相等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与他人的行为﹑业迹相等。