侗戲 dòng xì · đồng hí Hán Việt: đồng hí · Pinyin: dòng xì Tổng quan Cấu tạo: 侗 (đồng) + 戲 (hí)Pinyindòng xìHán Việtđồng híCấu tạo侗 + 戲 · đồng + hí nghĩa thành phần: đồng + hí