供住 cung trụ Hán Việt: cung trụ Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 住 (trụ)Hán Việtcung trụCấu tạo供 + 住 · cung + trụ nghĩa thành phần: cung + trụ Nghĩa EngCihui 供住 gōngzhù v.o. provide lodging