供台 cung thai Hán Việt: cung thai Tổng quan cung đài (物名)置供物之大桌也。見象器箋十九。☸ Cấu tạo: 供 (cung) + 台 (thai)Hán Việtcung thaiCấu tạo供 + 台 · cung + thai nghĩa thành phần: cung + thai Nghĩa ViệtCihui cung đài (物名)置供物之大桌也。見象器箋十九。☸