供吐 cung thổ Hán Việt: cung thổ Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 吐 (thổ)Hán Việtcung thổCấu tạo供 + 吐 · cung + thổ nghĩa thành phần: cung + thổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吐露案情。《大宋宣和遺事.元集》:「花約依實供吐到:『三日前日午時分,有八個大漢,來我家裡吃酒。』」