供官诗 cung quan thi Hán Việt: cung quan thi Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 官 (quan) + 诗 (thi)Hán Việtcung quan thiCấu tạo供 + 官 + 诗 · cung + quan + thi nghĩa thành phần: cung + quan + thi