供御 cung ngự Hán Việt: cung ngự Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 御 (ngự)Hán Việtcung ngựCấu tạo供 + 御 · cung + ngự nghĩa thành phần: cung + ngự Nghĩa jaJMdict emperor's meal