供承

cung thừa

Hán Việt: cung thừa

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (thừa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陳述、招認。如:「經過警方連日來的偵訊,嫌犯終於坦白供承所犯的案子。」