供料盤 gōng liào pán · cung liêu bàn Hán Việt: cung liêu bàn · Pinyin: gōng liào pán Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 料 (liêu) + 盤 (bàn)Pinyingōng liào pánHán Việtcung liêu bànCấu tạo供 + 料 + 盤 · cung + liêu + bàn nghĩa thành phần: cung + liêu + bàn