供断 cung đoạn Hán Việt: cung đoạn Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 断 (đoạn)Hán Việtcung đoạnCấu tạo供 + 断 · cung + đoạn nghĩa thành phần: cung + đoạn