供方 gōng fāng · cung phương Hán Việt: cung phương · Pinyin: gōng fāng Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 方 (phương)Pinyingōng fāngHán Việtcung phươngCấu tạo供 + 方 · cung + phương nghĩa thành phần: cung + phương