供果

cung quả

Hán Việt: cung quả

Tổng quan

trái cây cúng。供奉祖先神佛的瓜果。

Cấu tạo: (cung) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trái cây cúng。供奉祖先神佛的瓜果。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祭拜祖宗、神明的瓜果。

Eng

  • Cihui 供果 òngguǒ n. <rel.> food offerings to gods/Buddha/ancestors M:¹fèn