供案

gòng àn cung án

Hán Việt: cung án · Pinyin: gòng àn

Tổng quan

bàn thờ。供桌。 雕花供案 chạm trổ hoa văn trên bàn thờ.

Cấu tạo: (cung) + (án)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn thờ。供桌。 雕花供案 chạm trổ hoa văn trên bàn thờ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供桌:雕花~。

Eng

  • Cihui 供案 òng'àn n. 1. altar 2. altar table M:¹zhāng