供桌

gòng zhuō cung trác

Hán Việt: cung trác · Pinyin: gòng zhuō

Tổng quan

bàn thờ

Cấu tạo: (cung) + (trác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn thờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祭祀時擺設供品、祭器的案桌。《紅樓夢》第五三回:「邢夫人在供桌之西,東向立,同賈母供放。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈设供品的桌子。

Eng

  • Cihui 供桌 òngzhuō* n. altar table M:¹zhāng