供氣 gōng qì · cung khí Hán Việt: cung khí · Pinyin: gōng qì Tổng quan chuyền khí Cấu tạo: 供 (cung) + 氣 (khí)Pinyingōng qìHán Việtcung khíCấu tạo供 + 氣 · cung + khí nghĩa thành phần: cung + khí Nghĩa ViệtCihui chuyền khíCihui chuyền khí。輸氣。EngCihui 供氣 gōngqì n. gas supply