供焦 gōng jiāo · cung tiêu Hán Việt: cung tiêu · Pinyin: gōng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 焦 (tiêu)Pinyingōng jiāoHán Việtcung tiêuCấu tạo供 + 焦 · cung + tiêu nghĩa thành phần: cung + tiêu