供电

gōng diàncung điện

Hán Việt: cung điện · Pinyin: gōng diàn

Tổng quan

cung cấp điện; cung cấp năng lượng

新华 · Tân Hoa Đại lục

供給電力。如:「颱風來時,吹落了不少電線,使得部分地區無法供電。」

Cấu tạo: 供 (cung) + 電 (điện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung cấp điện
  • Google Alex v6 cung điện
  • VietPhrases cung cấp năng lượng
  • Biên soạn 供電 gōngdiàn v.o. supply electricity

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供給電力。如:「颱風來時,吹落了不少電線,使得部分地區無法供電。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi power-up

Eng

  • Cihui to supply electricity

Đức

  • Handedict Einspeisung, Stromzufuhr, Energiezufuhr

Từ liên quan

Gần nghĩa

供事 · 供体 · 供佛 · 供俸 · 供具 · 供养 · 供品 · 供天